mucic acid
Định nghĩa
- Danh từ:
- Axit mucic: Một loại axit hữu cơ rắn (C6H10O8) thường được tìm thấy trong sữa hoặc đường. Nó được hình thành từ quá trình oxy hóa của đường galactose.
Ví dụ sử dụng
- (Axit mucic là một axit rắn có trong sữa hoặc đường.)
- (Sự hiện diện của axit mucic có thể được phát hiện trong một số phản ứng hóa học.)
- (Các nhà khoa học sử dụng axit mucic để nghiên cứu quá trình trao đổi chất carbohydrate.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Mucic acid test": Một xét nghiệm hóa học để xác định sự có mặt của galactose hoặc các hợp chất liên quan.
- The mucic acid test is used to confirm the presence of galactose in a sample. (Xét nghiệm axit mucic được sử dụng để xác nhận sự có mặt của galactose trong một mẫu.)
- "Oxidation to mucic acid": Quá trình oxy hóa đường (như galactose) để tạo thành axit mucic.
- Galactose undergoes oxidation to mucic acid in the presence of nitric acid. (Galactose trải qua quá trình oxy hóa thành axit mucic khi có axit nitric.)
Biến thể và từ gần giống
- Mucate (n): Muối hoặc este của axit mucic.
- Calcium mucate is a salt derived from mucic acid. (Canxi mucate là một muối có nguồn gốc từ axit mucic.)
- Mucic (adj): Thuộc về hoặc liên quan đến axit mucic.
- The mucic property of this compound is significant in biochemistry. (Tính chất mucic của hợp chất này rất quan trọng trong hóa sinh.)
Từ đồng nghĩa
- Galactaric acid: Tên gọi khác của axit mucic, thường được dùng trong các ngữ cảnh hóa học và sinh hóa.
- Galactaric acid is another name for mucic acid. (Axit galactaric là một tên gọi khác của axit mucic.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Thành ngữ liên quan